光舌 quang thiệt Hán Việt: quang thiệt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 舌 (thiệt)Hán Việtquang thiệtCấu tạo光 + 舌 · quang + thiệt nghĩa thành phần: quang + thiệt Nghĩa EngCihui 光舌 uāngshé n. <Ch. med.> shiny tongue