光色

quang sắc

Hán Việt: quang sắc

Tổng quan

quang sắc

Cấu tạo: (quang) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quang sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩色澤。漢.王充《論衡.說日》:「五行之精,金木水火土,各異光色。」《文選.何劭.遊仙詩》:「青青陵上松,亭亭高山柏,光色冬夏茂,根柢無凋落。」