光表 quang biểu Hán Việt: quang biểu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 表 (biểu)Hán Việtquang biểuCấu tạo光 + 表 · quang + biểu nghĩa thành phần: quang + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光被四海,廣及四面八方。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「格天光表之功,弘啟興服。」