光裕 quang dụ Hán Việt: quang dụ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 裕 (dụ)Hán Việtquang dụCấu tạo光 + 裕 · quang + dụ nghĩa thành phần: quang + dụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光大充裕。《國語.周語中》:「叔父若能光裕大德,更姓改物,以創制天下,自顯庸也。」晉.陸雲〈弔陳伯華書〉:「當光裕大業,茂垂勛名。」