光解 guāng jiě · quang giải Hán Việt: quang giải · Pinyin: guāng jiě Tổng quan quang hoá phân giải Cấu tạo: 光 (quang) + 解 (giải)Pinyinguāng jiěHán Việtquang giảiCấu tạo光 + 解 · quang + giải nghĩa thành phần: quang + giải Nghĩa ViệtCihui quang hoá phân giải