光赤

guāng chì quang xích

Hán Việt: quang xích · Pinyin: guāng chì

Tổng quan

lộ; trần; để trần (cơ thể)。(身體)露著。

Cấu tạo: (quang) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ; trần; để trần (cơ thể)。(身體)露著。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露著身體。如:「天氣太熱了,小孩子在家都光赤著上半身,涼快些。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (身体)露着:~着身子。

Eng

  • Cihui 光赤 uāngchì v. be bare/naked