光身 quang thân Hán Việt: quang thân Tổng quan trần Cấu tạo: 光 (quang) + 身 (thân)Hán Việtquang thânCấu tạo光 + 身 · quang + thân nghĩa thành phần: quang + thân Nghĩa ViệtCihui trầnEngCihui 光身 guāngshēn* n. naked body ◆adv. alone