光輻射

guāng fú shè quang phúc xạ

Hán Việt: quang phúc xạ · Pinyin: guāng fú shè

Tổng quan

bức xạ ánh sáng

Cấu tạo: (quang) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức xạ ánh sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 核子武器爆炸時發射出的強光,僅持續數秒至二十秒內,便可殺傷人畜、燒毀物體。或指物理學中的電磁輻射,波長在可見光範圍內的輻射能。

Eng

  • CC-CEDICT light radiation
  • Cihui light radiation