光邊 guāng biān · quang biên Hán Việt: quang biên · Pinyin: guāng biān Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 邊 (biên)Pinyinguāng biānHán Việtquang biênCấu tạo光 + 邊 · quang + biên nghĩa thành phần: quang + biên