光速

guāng sù quang tốc

Hán Việt: quang tốc · Pinyin: guāng sù

Tổng quan

tốc độ ánh sáng

Cấu tạo: (quang) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ ánh sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光波行進的速度。在真空中每秒約三十萬公里。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光波传播的速度,在真空中每秒约30万千米,在空气中也与这个数值相近。

Eng

  • CC-CEDICT the speed of light
  • Cihui the speed of light

ja

  • JMdict speed of light