光量
quang lượng
Hán Việt: quang lượng · Pinyin: guāng liàng
Tổng quan
lượng ánh sáng | độ sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng ánh sáng | độ sáng
Eng
- CC-CEDICT quantity of light|luminosity
- Cihui quantity of light; luminosity
ja
- JMdict amount of light|quantity of light