光银子 quang ngân tử Hán Việt: quang ngân tử Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 银 (ngân) + 子 (tử)Hán Việtquang ngân tửCấu tạo光 + 银 + 子 · quang + ngân + tử nghĩa thành phần: quang + ngân + tử