光阻 guāng zǔ · quang trở Hán Việt: quang trở · Pinyin: guāng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 阻 (trở)Pinyinguāng zǔHán Việtquang trởCấu tạo光 + 阻 · quang + trở nghĩa thành phần: quang + trở