光陆秃 quang lục ngốc Hán Việt: quang lục ngốc Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 陆 (lục) + 秃 (ngốc)Hán Việtquang lục ngốcCấu tạo光 + 陆 + 秃 · quang + lục + ngốc nghĩa thành phần: quang + lục + ngốc