光雕 guāng diāo · quang điêu Hán Việt: quang điêu · Pinyin: guāng diāo Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 雕 (điêu)Pinyinguāng diāoHán Việtquang điêuCấu tạo光 + 雕 · quang + điêu nghĩa thành phần: quang + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种使用光电,配合玻璃灯饰,塑造形象的艺术形式。