光灵 quang linh Hán Việt: quang linh Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 灵 (linh)Hán Việtquang linhCấu tạo光 + 灵 · quang + linh nghĩa thành phần: quang + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祖先的神靈。《文選.顏延之.拜陵廟作詩》:「周德恭明祀,漢道尊光靈。」