光頭黨

guāng tóu dǎng quang đầu đảng

Hán Việt: quang đầu đảng · Pinyin: guāng tóu dǎng

Tổng quan

người cạo trọc đầu

Cấu tạo: (quang) + (đầu) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cạo trọc đầu

Eng

  • CC-CEDICT skinheads
  • Cihui skinheads