光饼 quang bính Hán Việt: quang bính Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 饼 (bính)Hán Việtquang bínhCấu tạo光 + 饼 · quang + bính nghĩa thành phần: quang + bính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明朝戚繼光平倭寇,行軍時所製的乾糧。大如錢,中有孔,可以貫繩,後人稱為「光餅」。也稱為「圖燒餅」。