光驅

guāng qū quang khu

Hán Việt: quang khu · Pinyin: guāng qū

Tổng quan

Ổ đĩa CD hoặc DVD | viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器

Cấu tạo: (quang) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ổ đĩa CD hoặc DVD | viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光盘驱动器的简称。

Eng

  • CC-CEDICT CD or DVD Drive|abbr. for 光盤驅動器|光盘驱动器
  • Cihui CD or DVD Drive; abbr. for 光盤驅動器|光盘驱动器