光體 quang thể Hán Việt: quang thể Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 體 (thể)Hán Việtquang thểCấu tạo光 + 體 · quang + thể nghĩa thành phần: quang + thể Nghĩa EngCihui 光體 uāngtǐ n. luminous body; luminary; luminophor