光丽 quang lệ Hán Việt: quang lệ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 丽 (lệ)Hán Việtquang lệCấu tạo光 + 丽 · quang + lệ nghĩa thành phần: quang + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耀眼華麗。《洛陽伽藍記.卷二.正始寺》:「惟張倫最為豪侈,齋宇光麗,服翫精奇,車馬出入,逾于邦君。」