光麵
quang miến
Hán Việt: quang miến · Pinyin: guāng miàn
Tổng quan
mì thường trong nước dùng
Nghĩa
Việt
- Cihui mì thường trong nước dùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平滑的表面。如:「光面玻璃」、「光面相片」。
- MOE · 教育部重編國語辭典 以最簡便的佐料調理,而不加菜餚的湯麵。也稱為「陽春麵」。
Eng
- CC-CEDICT plain noodles in broth
- Cihui 光面 guāngmiàn n. 1. smooth/glossy surface 2. bright side; side facing the light