克舉 kè jǔ · khắc cử Hán Việt: khắc cử · Pinyin: kè jǔ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 舉 (cử)Pinyinkè jǔHán Việtkhắc cửCấu tạo克 + 舉 · khắc + cử nghĩa thành phần: khắc + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限期举事。Tân Hoa Tự Điển 1.限期举事。