克亂 kè luàn · khắc loạn Hán Việt: khắc loạn · Pinyin: kè luàn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 亂 (loạn)Pinyinkè luànHán Việtkhắc loạnCấu tạo克 + 亂 · khắc + loạn nghĩa thành phần: khắc + loạn