克什

kè shén khắc thập

Hán Việt: khắc thập · Pinyin: kè shén

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满语。原义为恩,赐予。指皇上恩赐之物; 指供品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满语。原义为恩,赐予。指皇上恩赐之物。 2.指供品。