克令 kè lìng · khắc lệnh Hán Việt: khắc lệnh · Pinyin: kè lìng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 令 (lệnh)Pinyinkè lìngHán Việtkhắc lệnhCấu tạo克 + 令 · khắc + lệnh nghĩa thành phần: khắc + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有美德; 可以加美。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有美德。 2.可以加美。