克伐
khắc phạt
Hán Việt: khắc phạt · Pinyin: kè fá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攻打,讨伐; 损害; 中医学名词。指使用性峻伤元的攻破消导药物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.攻打,讨伐。 2.损害。 3.中医学名词。指使用性峻伤元的攻破消导药物。
Hán Việt: khắc phạt · Pinyin: kè fá