克俸 kè fèng · khắc bổng Hán Việt: khắc bổng · Pinyin: kè fèng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 俸 (bổng)Pinyinkè fèngHán Việtkhắc bổngCấu tạo克 + 俸 · khắc + bổng nghĩa thành phần: khắc + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扣减薪俸。Tân Hoa Tự Điển 1.扣减薪俸。