克減 kè jiǎn · khắc giảm Hán Việt: khắc giảm · Pinyin: kè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 減 (giảm)Pinyinkè jiǎnHán Việtkhắc giảmCấu tạo克 + 減 · khắc + giảm nghĩa thành phần: khắc + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪除灭绝; 克扣减少。Tân Hoa Tự Điển 1.剪除灭绝。 2.克扣减少。