克利 kè lì · khắc lợi Hán Việt: khắc lợi · Pinyin: kè lì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 利 (lợi)Pinyinkè lìHán Việtkhắc lợiCấu tạo克 + 利 · khắc + lợi nghĩa thành phần: khắc + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝石的重量单位。一克利等于200毫克,即0.2克。Tân Hoa Tự Điển 1.宝石的重量单位。一克利等于200毫克,即0.2克。