剋剝 kè bō · khắc bác Hán Việt: khắc bác · Pinyin: kè bō Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 剝 (bác)Pinyinkè bōHán Việtkhắc bácCấu tạo剋 + 剝 · khắc + bác nghĩa thành phần: khắc + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克扣剥削; 犹克薄。Tân Hoa Tự Điển 1.克扣剥削。 2.犹克薄。