克勉 kè miǎn · khắc miễn Hán Việt: khắc miễn · Pinyin: kè miǎn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn)Pinyinkè miǎnHán Việtkhắc miễnCấu tạo克 + 勉 · khắc + miễn nghĩa thành phần: khắc + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻苦努力。Tân Hoa Tự Điển 1.刻苦努力。