克勝 kè shèng · khắc thắng Hán Việt: khắc thắng · Pinyin: kè shèng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勝 (thắng)Pinyinkè shèngHán Việtkhắc thắngCấu tạo克 + 勝 · khắc + thắng nghĩa thành phần: khắc + thắng