克化

kè huàkhắc hóa

Hán Việt: khắc hóa · Pinyin: kè huà

Tổng quan

tiêu hoá

新华 · Tân Hoa Đại lục

消化(食物)。

Cấu tạo: 克 (khắc) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu hóa
  • VietPhrases tiêu hoá
  • Biên soạn 剋化 kèhuà n. <topo.> digest (food)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消化(食物)。

Eng

  • Cihui 剋化 kèhuà n. <topo.> digest (food)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克国 · 克复 · 克山