克協 kè xié · khắc hiệp Hán Việt: khắc hiệp · Pinyin: kè xié Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 協 (hiệp)Pinyinkè xiéHán Việtkhắc hiệpCấu tạo克 + 協 · khắc + hiệp nghĩa thành phần: khắc + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能够谐和;符合;统一。Tân Hoa Tự Điển 1.能够谐和;符合;统一。