克卡

kè kǎ khắc tạp

Hán Việt: khắc tạp · Pinyin: kè kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克卡 èkǎ n. <phys.> gram calorie