克厲 kè lì · khắc lệ Hán Việt: khắc lệ · Pinyin: kè lì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 厲 (lệ)Pinyinkè lìHán Việtkhắc lệCấu tạo克 + 厲 · khắc + lệ nghĩa thành phần: khắc + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"克励"; 刻苦自励。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"克励"。 2.刻苦自励。