克厭

kè yàn khắc yếm

Hán Việt: khắc yếm · Pinyin: kè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能符合或满足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能符合或满足。