克君 kè jūn · khắc quân Hán Việt: khắc quân · Pinyin: kè jūn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 君 (quân)Pinyinkè jūnHán Việtkhắc quânCấu tạo克 + 君 · khắc + quân nghĩa thành phần: khắc + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赏罚得当。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赏罚得当。