克周 kè zhōu · khắc chu Hán Việt: khắc chu · Pinyin: kè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 周 (chu)Pinyinkè zhōuHán Việtkhắc chuCấu tạo克 + 周 · khắc + chu nghĩa thành phần: khắc + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周全,完备。Tân Hoa Tự Điển 1.周全,完备。