克妻 khắc thê Hán Việt: khắc thê Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 妻 (thê)Hán Việtkhắc thêCấu tạo克 + 妻 · khắc + thê nghĩa thành phần: khắc + thê Nghĩa EngCihui 剋妻 kèqī v.o. be fated to mourn one's wife's death