克害 kè hài · khắc hại Hán Việt: khắc hại · Pinyin: kè hài Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 害 (hại)Pinyinkè hàiHán Việtkhắc hạiCấu tạo克 + 害 · khắc + hại nghĩa thành phần: khắc + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"克害"; 犹残害。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"克害"。 2.犹残害。