克實 kè shí · khắc thật Hán Việt: khắc thật · Pinyin: kè shí Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 實 (thật)Pinyinkè shíHán Việtkhắc thậtCấu tạo克 + 實 · khắc + thật nghĩa thành phần: khắc + thật