克寧 kè nìng · khắc ninh Hán Việt: khắc ninh · Pinyin: kè nìng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 寧 (ninh)Pinyinkè nìngHán Việtkhắc ninhCấu tạo克 + 寧 · khắc + ninh nghĩa thành phần: khắc + ninh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平定、安定。晉.孫楚〈為石仲容與孫皓書〉:「征討暴亂,克寧區夏。」南朝齊.王儉〈褚淵碑文〉:「戮力盡規,克寧禍亂。」