克當

kè dāng khắc đương

Hán Việt: khắc đương · Pinyin: kè dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能承当;敢当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能承当;敢当。

Eng

  • Cihui 克當 èdāng v. be worthy of