克心 kè xīn · khắc tâm Hán Việt: khắc tâm · Pinyin: kè xīn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 心 (tâm)Pinyinkè xīnHán Việtkhắc tâmCấu tạo克 + 心 · khắc + tâm nghĩa thành phần: khắc + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束内心。Tân Hoa Tự Điển 1.约束内心。