克忠 kè zhōng · khắc trung Hán Việt: khắc trung · Pinyin: kè zhōng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 忠 (trung)Pinyinkè zhōngHán Việtkhắc trungCấu tạo克 + 忠 · khắc + trung nghĩa thành phần: khắc + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓事君能竭诚尽心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓事君能竭诚尽心。