克愛克威 kè ài kè wēi · khắc ái khắc uy Hán Việt: khắc ái khắc uy · Pinyin: kè ài kè wēi Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 愛 (ái) + 克 (khắc) + 威 (uy)Pinyinkè ài kè wēiHán Việtkhắc ái khắc uyCấu tạo克 + 愛 + 克 + 威 · khắc + ái + khắc + uy nghĩa thành phần: khắc + ái + khắc + uy