克承 kè chéng · khắc thừa Hán Việt: khắc thừa · Pinyin: kè chéng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 承 (thừa)Pinyinkè chéngHán Việtkhắc thừaCấu tạo克 + 承 · khắc + thừa nghĩa thành phần: khắc + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能够继承。Tân Hoa Tự Điển 1.能够继承。