克拉

kè lākhắc lạp

Hán Việt: khắc lạp · Pinyin: kè lā

Tổng quan

ca-ra (đơn vị đo trọng lượng quốc tế, tiếng Pháp: carat)

新华 · Tân Hoa Đại lục

宝石的质量或重量单位,符号k。1克拉等于0.2克。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

重量的單位,通常用於量度寶石。為英語carat的音譯。一克拉等於200毫克。

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carat (khối lượng) (từ mượn)
  • Biên soạn carat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重量的單位,通常用於量度寶石。為英語carat的音譯。一克拉等於200毫克。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝石的质量或重量单位,符号k。1克拉等于0.2克。
  • Kaggle Zh-Vi carat

Eng

  • Cihui carat (mass) (loanword)

Đức

  • Handedict Karat

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉克 · 克拉通 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒